Lượt xem: 5698 Tác giả: Site Editor Thời gian xuất bản: 2026-05-02 Nguồn gốc: Địa điểm
Mục đích cốt lõi: Kiểm tra nhanh các loại giao diện USB, ý nghĩa màu sắc, thông số phiên bản và điểm mua hàng để tránh mua nhầm và nâng cao hiệu quả sử dụng
Loại giao diện |
Tính năng cốt lõi |
Thiết bị điển hình |
Phiên bản được hỗ trợ |
Loại A |
Kiểu cổ điển, chỉ chèn một chiều, thường được sử dụng cho các thiết bị chủ |
Máy tính, bộ sạc, Hub USB, ổ flash USB, ổ cứng ngoài |
USB 1.0/1.1, 2.0, 3.x |
Loại B |
Hình vuông, dành riêng cho thiết bị ngoại vi, ghép nối Type-A |
Máy in, máy quét, một số màn hình |
USB 1.0/1.1, 2.0, 3.x |
Loại C |
Chèn có thể đảo ngược, tốc độ cao + công suất cao, dòng chính hiện tại |
Điện thoại di động, máy tính bảng, laptop, SSD, sạc cao cấp |
USB 2.0, 3.x, USB4, USB4 2.0 |
Mini-B |
Giao diện ban đầu nhỏ, về cơ bản đã lỗi thời |
Máy ảnh kỹ thuật số cũ, thiết bị GPS, máy nghe nhạc MP3 |
USB 2.0 |
Micro-B |
Từng là tiêu chuẩn cho thiết bị Android, dần được thay thế bởi Type-C |
Điện thoại Android cũ, sạc dự phòng, ổ cứng gắn ngoài cấp thấp |
USB 2.0; Phiên bản USB 3.0 dành cho ổ cứng/SSD gắn ngoài tốc độ cao |
Sét |
Tính năng chèn có thể đảo ngược độc quyền của Apple, dần dần lỗi thời |
Hộp sạc iPhone, iPad, AirPods cũ |
Giao thức độc quyền của Apple, không có phiên bản USB phổ quát |
Đen/Trắng: USB 2.0 trở xuống (tốc độ tối đa 480Mbps)
Màu xanh lam: USB 3.0/3.1 Gen 1 (tốc độ tối đa 5Gbps)
Đỏ/Lục lam, v.v.: USB 3.1 Gen 2/3.2/USB4 (phiên bản tốc độ cao, ≥10Gbps)
Lưu ý: Giao diện của các phiên bản khác nhau tương thích ngược và tốc độ được xác định bởi thông số kỹ thuật thấp nhất.
Phiên bản USB |
Năm phát hành |
Tốc độ tối đa |
Sử dụng điển hình |
USB 1.0/1.1 |
1996/1998 |
1,5Mbps~12Mbps |
Bàn phím, chuột, máy in đời đầu |
USB 2.0 |
2000 |
480Mbps |
Ổ đĩa flash USB thông thường, webcam, thiết bị ngoại vi cấp thấp |
USB 3.0/3.1 Thế hệ 1 |
2008/2013 |
5Gbps |
Loại dành cho người tiêu dùng phổ thông, ổ cứng gắn ngoài, ổ flash USB tốc độ cao |
USB 3.1 Thế hệ 2 |
2013 |
10Gbps |
Video 4K, SSD tốc độ cao, thiết bị VR |
USB 3.2 |
2017 |
20Gbps |
Tốc độ cao hai làn, lưu trữ cao cấp, đầu ra video |
USB4 |
2019 |
40Gbps |
Tương thích Thunderbolt 3, card đồ họa ngoài, ổ lưu trữ chuyên nghiệp |
USB4 2.0 |
2022 |
120Gbps/40Gbps (Không đối xứng) |
Đa kênh tốc độ cao, thiết bị chuyên nghiệp (ứng dụng niche) |
Mục so sánh |
USB Loại C |
Sét |
Thuộc tính tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn mở và phổ quát |
Tiêu chuẩn độc quyền của Apple |
Tốc độ tối đa |
40Gbps (USB4) |
Xấp xỉ. 20Gbps (model cao cấp) |
Công suất cung cấp điện |
Lên tới 240W |
30W~33W |
Khả năng tương thích |
Phổ biến trên tất cả các nền tảng |
Chỉ dành cho thiết bị Apple |
Tình trạng hiện tại |
Giao diện phổ quát chính thống toàn cầu |
Dần dần được thay thế bởi Type-C |
Ưu tiên giao diện Type-C để có tính linh hoạt và khả năng tương thích mạnh nhất với các thiết bị trong tương lai
Đối với ổ cứng/SSD gắn ngoài, nên chọn USB 3.1 Gen 2 trở lên để cải thiện tốc độ truyền file dung lượng lớn
Để sạc nhanh: Các thông số kỹ thuật về giao diện, cáp và bộ sạc phải phù hợp; nếu không, không thể đạt được tốc độ sạc đầy đủ
Đối với các thiết bị cũ, hãy sử dụng các bộ chuyển đổi như Type-C sang A/B/Micro để đảm bảo khả năng tương thích
Các liên kết liên quan: Các loại cáp USB: Hướng dẫn đầy đủ cho năm 2026